vân đoan
Trong mây, từng mây, trên mây. § Cũng như:
vân biểu
雲表,
vân tiêu
雲霄. ◇Lí Bạch 李白:
Quyển duy vọng nguyệt không trường thán, Mĩ nhân như hoa cách vân đoan
卷帷望月空長歎, 美人如花隔雲端 (Trường tương tư 長相思).
Nghĩa của 云端 trong tiếng Trung hiện đại:
飞机从云端飞来。
máy bay từ trong mây bay ra.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雲
| vân | 雲: | vân mây; vân vũ (làm tình) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 端
| đoan | 端: | đoan chính, đoan trang; đa đoan; đoan ngọ |

Tìm hình ảnh cho: 雲端 Tìm thêm nội dung cho: 雲端
