Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 帷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 帷, chiết tự chữ DUY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帷:
帷
Pinyin: wei2;
Việt bính: wai4;
帷 duy
Nghĩa Trung Việt của từ 帷
(Danh) Màn che, trướng.◎Như: xa duy 車帷 màn xe, duy mạc 帷幕 màn trướng, duy bạc bất tu 帷薄不修 ô uế dâm dật (duy và bạc đều là màn ngăn che, ý nói trong ngoài không được sửa trị nghiêm túc).
duy, như "sàng duy tử (màn che)" (gdhn)
Nghĩa của 帷 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帷
| duy | 帷: | sàng duy tử (màn che) |

Tìm hình ảnh cho: 帷 Tìm thêm nội dung cho: 帷
