Chữ 𤎍 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎍, chiết tự chữ QUẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤎍:

𤎍

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎍

𤎍

Chiết tự chữ 𤎍

[]

U+02438D, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤎍

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎍


quắc, như "sáng quắc" (vhn)

Chữ gần giống với 𤎍:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤎍

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎍 Tự hình chữ 𤎍 Tự hình chữ 𤎍 Tự hình chữ 𤎍

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤎍

quắc𤎍:sáng quắc
𤎍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎍 Tìm thêm nội dung cho: 𤎍