Chữ 𤎒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎒, chiết tự chữ CHẤP, CHỚP, PHẤP

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤎒:

𤎒

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎒

𤎒

Chiết tự chữ 𤎒

[]

U+024392, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤎒

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎒



phấp, như "phấp phỏng" (vhn)
chấp, như "chấp chới, chấp chểnh" (gdhn)
chớp, như "sấm chớp; chớp nhoáng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤎒:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤎒

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎒 Tự hình chữ 𤎒 Tự hình chữ 𤎒 Tự hình chữ 𤎒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤎒

chấp𤎒:chấp chới, chấp chểnh
chớp𤎒:sấm chớp; chớp nhoáng
phấp𤎒:phấp phỏng
𤎒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎒 Tìm thêm nội dung cho: 𤎒