Chữ 𤎕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎕, chiết tự chữ TẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤎕:

𤎕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎕

𤎕

Chiết tự chữ 𤎕

[]

U+024395, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤎕

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎕


tắt, như "tắt lửa" (vhn)

Chữ gần giống với 𤎕:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤎕

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎕 Tự hình chữ 𤎕 Tự hình chữ 𤎕 Tự hình chữ 𤎕

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤎕

tắt𤎕:tắt lửa
𤎕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎕 Tìm thêm nội dung cho: 𤎕