Chữ 𥊟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊟, chiết tự chữ NHĂN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥊟:

𥊟

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊟

𥊟

Chiết tự chữ 𥊟

[]

U+02529F, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥊟

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊟


nhăn, như "nhăn nhó" (vhn)

Chữ gần giống với 𥊟:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥊟

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊟 Tự hình chữ 𥊟 Tự hình chữ 𥊟 Tự hình chữ 𥊟

𥊟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊟 Tìm thêm nội dung cho: 𥊟