Chữ 𥊘 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥊘, chiết tự chữ GHÉ, NGHÉ, NGHÍA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥊘:

𥊘

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥊘

𥊘

Chiết tự chữ 𥊘

[]

U+025298, tổng 16 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥊘

Nghĩa Trung Việt của từ 𥊘



ghé, như "ghé mắt" (vhn)
nghé, như "nghé mắt, ngấp nghé" (gdhn)
nghía, như "ngắm nghía" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥊘:

, , , , , , , , , , , , , , , , , 𥉴, 𥉵, 𥉸, 𥊀, 𥊌, 𥊖, 𥊗, 𥊘, 𥊙, 𥊚, 𥊛, 𥊜, 𥊝, 𥊞, 𥊟, 𥊠, 𥊡, 𥊢, 𥊣, 𥊤, 𥊥, 𥊦,

Chữ gần giống 𥊘

Tự hình:

Tự hình chữ 𥊘 Tự hình chữ 𥊘 Tự hình chữ 𥊘 Tự hình chữ 𥊘

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥊘

ghé𥊘:ghé mắt
nghé𥊘:nghé mắt, ngấp nghé
nghía𥊘:ngắm nghía
𥊘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥊘 Tìm thêm nội dung cho: 𥊘