Cao su chống va đập cửa

Từ: bản chính thức có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bản chính thức:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bảnchínhthức

Dịch bản chính thức sang tiếng Trung hiện đại:

正本 《文书或文件的正式的一份。》
xem thêm bản chính

Nghĩa chữ nôm của chữ: bản

bản:bản lề
bản:tà bản (mặt nghiêng)
bản:bản (vin kéo)
bản𢪱: 
bản:bản xã
bản:hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng)
bản:tái bản
bản:san bản (loại thuyền nhỏ)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:bản kim loại (tấm kim loại)
bản:xem phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: chính

chính:triều chính, chính đảng, chính phủ, chính biến; bưu chính
chính:chính đáng; chính chắn; chính diện
chính: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: thức

thức𠲧:tỉnh thức, thổn thức
thức󰃵:thức đêm
thức:thức ăn
thức:thổn thức
thức:thức (chùi)
thức𥅞:thức đêm
thức:học thức, nhận thức
thức:học thức, nhận thức
thức:học thức, nhận thức
bản chính thức tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bản chính thức Tìm thêm nội dung cho: bản chính thức