Từ: cái chốt có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái chốt:

Đây là các chữ cấu thành từ này: cáichốt

Dịch cái chốt sang tiếng Trung hiện đại:

扣子 《 纽扣。》
《器物上可以开关的机件。》
《古代车辕与横木相连接的关键。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: cái

cái:bò cái, chó cái
cái𫡔:cái nhà
cái:bò cái, chó cái
cái: 
cái𡡇:giống cái
cái: 
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:trà hồ cái (cái nắp)
cái:cái (chất vôi Calcium)
cái:cái (chất vôi Calcium)

Nghĩa chữ nôm của chữ: chốt

chốt:chốt cửa; đóng chốt; then chốt, chủ chốt
chốt:chốt cửa; đóng chốt; then chốt, chủ chốt
chốt:chốt (loại cá da trơn)
cái chốt tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: cái chốt Tìm thêm nội dung cho: cái chốt