Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: cái chốt có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cái chốt:
Dịch cái chốt sang tiếng Trung hiện đại:
扣子 《 纽扣。》栓 《器物上可以开关的机件。》
軏 《古代车辕与横木相连接的关键。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cái
| cái | 丐: | bò cái, chó cái |
| cái | 𫡔: | cái nhà |
| cái | 個: | bò cái, chó cái |
| cái | 匃: | |
| cái | 𡡇: | giống cái |
| cái | 戤: | |
| cái | 盖: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 蓋: | trà hồ cái (cái nắp) |
| cái | 鈣: | cái (chất vôi Calcium) |
| cái | 钙: | cái (chất vôi Calcium) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: chốt
| chốt | 卒: | chốt cửa; đóng chốt; then chốt, chủ chốt |
| chốt | 椊: | chốt cửa; đóng chốt; then chốt, chủ chốt |
| chốt | 䱣: | chốt (loại cá da trơn) |

Tìm hình ảnh cho: cái chốt Tìm thêm nội dung cho: cái chốt
