Cao su chống va đập cửa
Từ: cột nhà có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ cột nhà:
Dịch cột nhà sang tiếng Trung hiện đại:
楹 《堂屋前部的柱子。》柱子 《建筑物中直立的起支持作用的构件, 用木、石、型钢、钢筋混凝土等制成。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: cột
| cột | : | cột trâu, cột cho chặt |
| cột | 厥: | cột nhà, cột cờ; rường cột |
| cột | 撅: | cột trâu, cột cho chặt |
| cột | 榾: | cột nhà, cột cờ; rường cột |
| cột | 橛: | cột nhà, cột cờ; rường cột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhà
| nhà | 伽: | nhà cửa |
| nhà | 家: | nhà cửa |
| nhà | 茄: | nhà cửa |
| nhà | 茹: | nhà cửa |

Tìm hình ảnh cho: cột nhà Tìm thêm nội dung cho: cột nhà
