Từ: chậm rì rì có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chậm rì rì:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chậm

Dịch chậm rì rì sang tiếng Trung hiện đại:

慢慢腾腾 《( 慢慢腾腾的)慢腾腾。也说慢慢吞吞。》
慢悠悠 《形容缓慢。 也说慢慢悠悠。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chậm

chậm: 
chậm:chầm chậm, chậm chạp
chậm󰖳:chầm chậm, chậm chạp

Nghĩa chữ nôm của chữ: rì

:chậm rì
:nước chảy rì rì
:xanh rì
:chậm rì rì

Nghĩa chữ nôm của chữ: rì

:chậm rì
:nước chảy rì rì
:xanh rì
:chậm rì rì
chậm rì rì tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chậm rì rì Tìm thêm nội dung cho: chậm rì rì