Cao su chống va đập cửa
Từ: chổi lông gà có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ chổi lông gà:
Dịch chổi lông gà sang tiếng Trung hiện đại:
鸡毛掸子; 鸡毛帚 《掸灰尘的用具, 把鸡毛扎在藤子或竹竿的一端制成。》Nghĩa chữ nôm của chữ: chổi
| chổi | 𭘒: | cái chổi |
| chổi | 帚: | chổi tre |
| chổi | 彗: | sao chổi |
| chổi | 䇛: | chổi tre |
| chổi | 筙: | chổi tre |
| chổi | 箒: | cái chổi |
| chổi | : | cái chổi |
| chổi | 𥶲: | sao chổi |
| chổi | 䒹: | sao chổi |
| chổi | 𬝉: | cái chổi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lông
| lông | 𥪝: | lông mày |
| lông | 𣭜: | lông lá |
| lông | 𣯡: | lông mày |
| lông | 𱥤: | lông lá |
| lông | : | |
| lông | 𣰳: | lông chim |
| lông | 𣰴: | lông mày |
| lông | 𱸉: | lông lá |
| lông | 𫅮: | lông lá |
| lông | : | lông lá |
| lông | 𱻢: | lông lá |
| lông | 𬖅: | lông lá |
| lông | 𫅲: | lông lá |
| lông | 𦒮: | lông gà |
| lông | 𪱨: | lông lá |
| lông | 朧: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: gà
| gà | 𪰏: | |
| gà | 𪲾: | (Cỏ gianh) |
| gà | 𫰄: | gà mờ; gà qué; quáng gà |
| gà | 猗: | gà mờ; gà qué; quáng gà |
| gà | 𤠄: | gà mờ; gà qué; quáng gà |
| gà | 鵸: | gà mờ; gà qué; quáng gà |
| gà | 𪂮: | gà mờ; gà qué; quáng gà |
| gà | 𪃴: | gà mờ; gà qué; quáng gà |
| gà | 𬷤: | gà mờ; gà qué; quáng gà |
| gà | 𪃿: | gà mờ; gà qué; quáng gà |

Tìm hình ảnh cho: chổi lông gà Tìm thêm nội dung cho: chổi lông gà
