Chữ 𡎣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡎣, chiết tự chữ CHẬU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡎣:

𡎣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡎣

𡎣

Chiết tự chữ 𡎣

[]

U+0213A3, tổng 12 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡎣

Nghĩa Trung Việt của từ 𡎣


chậu, như "chậu cảnh, chậu nước; xương chậu" (vhn)

Chữ gần giống với 𡎣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡎛, 𡎜, 𡎝, 𡎞, 𡎟, 𡎠, 𡎡, 𡎢, 𡎣, 𡎤, 𡎥, 𡎦, 𡎭,

Chữ gần giống 𡎣

Tự hình:

Tự hình chữ 𡎣 Tự hình chữ 𡎣 Tự hình chữ 𡎣 Tự hình chữ 𡎣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡎣

chậu𡎣:chậu cảnh, chậu nước; xương chậu
𡎣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡎣 Tìm thêm nội dung cho: 𡎣