Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Dịch dò la sang tiếng Trung hiện đại:
打问; 打探; 打听; 探听 《探问(多指方式比较秘密、措辞比较含蓄的)。》nghe ngóng tin tức; dò la tin tức.打探消息。
Nghĩa chữ nôm của chữ: dò
| dò | 𠻀: | dặn dò |
| dò | 𪭴: | dò dẫm; dò la; thăm dò |
| dò | 𢲛: | dò dẫm; dò la; thăm dò |
| dò | 𣺺: | dò dẫm; dò la; thăm dò |
| dò | 紬: | dò lưới (bẫy bằng dây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: la
| la | 啰: | la ó, la mắng |
| la | 𪡔: | la ó, la mắng |
| la | 囉: | la ó, la mắng |
| la | 𤄷: | (hình dung dòng nước như dải lụa.) |
| la | 纙: | la cà; lê la |
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| la | 𱺵: | thiên la địa võng |
| la | 羅: | thiên la địa võng |
| la | 萝: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| la | 蘿: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| la | 逻: | dò la: tuần la |
| la | 𨔍: | dò la: tuần la |
| la | 邏: | dò la: tuần la |
| la | 𬫤: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 锣: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 鑼: | thanh la (một loại chiêng) |
| la | 騾: | con la |

Tìm hình ảnh cho: dò la Tìm thêm nội dung cho: dò la
