Từ: dại gái có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dại gái:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dạigái

Dịch dại gái sang tiếng Trung hiện đại:

色迷 《沉迷于女色的人。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dại

dại:cỏ dại, hoang dại; dại dột
dại𠻇:cỏ dại, hoang dại; dại dột
dại𢘽:cỏ dại, hoang dại; dại dột
dại𢚵:cỏ dại, hoang dại; dại dột
dại: 
dại:cỏ dại, hoang dại; dại dột
dại:bị dại, chó dại, cuồng dại
dại𤵺:cỏ dại, hoang dại; dại dột

Nghĩa chữ nôm của chữ: gái

gái:con gái; trai gái
gái𡛔:con gái; trai gái
dại gái tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dại gái Tìm thêm nội dung cho: dại gái