Cao su chống va đập cửa
Từ: hệ số vòng quay hàng tồn kho có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ hệ số vòng quay hàng tồn kho:
Dịch hệ số vòng quay hàng tồn kho sang tiếng Trung hiện đại:
库存周转率kùcún zhōuzhuǎn lǜNghĩa chữ nôm của chữ: quay
| quay | 乖: | quay lại |
| quay | 拐: | quay tơ |
| quay | 𢮿: | quay tơ |
| quay | 𢵴: | đu quay |
| quay | 歪: | nói quay quắt |
| quay | : | heo quay |
| quay | 𨆠: | quay vòng tròn, ngã lăn quay |
| quay | 𨧰: | con quay |
Nghĩa chữ nôm của chữ: kho
| kho | 庫: | kho tàng |
| kho | 𢉽: | kho tàng |
| kho | 𤇌: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𤋼: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𤋹: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𪹜: | kho cá, kho thịt |
| kho | 𧁷: |

Tìm hình ảnh cho: hệ số vòng quay hàng tồn kho Tìm thêm nội dung cho: hệ số vòng quay hàng tồn kho
