Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: họ thích có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ họ thích:

Đây là các chữ cấu thành từ này: họthích

Dịch họ thích sang tiếng Trung hiện đại:

戚 ; 奭 《姓。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: họ

họ:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𪭘:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𬇋:dòng họ, họ hàng; họ tên
họ𣱆:dòng họ, họ hàng; họ tên

Nghĩa chữ nôm của chữ: thích

thích:thích thản (thanh thản)
thích:thích thản (thanh thản)
thích:thích khách; kích thích
thích:thích (rộng,lớn)
thích:xem thí
thích:thích thú
thích:ưa thích
thích:thân thích
thích:thích (bãi sa mạc)
thích:thích (đá bằng chân)
thích:thích chí, thích hợp, thích ứng
thích𨓈:thích hợp, thích ứng
thích:thích chí, thích hợp, thích ứng
thích:giải thích, phóng thích, ưa thích
thích:giải thích, phóng thích, ưa thích
thích𨮹:xem thiếc
họ thích tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: họ thích Tìm thêm nội dung cho: họ thích