Cao su chống va đập cửa

Từ: hào quẻ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ hào quẻ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: hàoquẻ

Dịch hào quẻ sang tiếng Trung hiện đại:

爻卦。

Nghĩa chữ nôm của chữ: hào

hào:hô hào
hào:hào (tiếng chó sói hú)
hào:hào (tiếng chó sói hú)
hào:hô hào
hào:hầm hào
hào𣉶: 
hào: 
hào:hỗn hào
hào:hào nhoáng; tiền hào
hào:hỗn hào
hào:hầm hào
hào:quẻ hào
hào:sơn hào hải vị
hào:hô hào
hào:con hào (con hàu)
hào:con hào (con hàu)
hào:anh hào, hào khí; hào phóng
hào:sơn hào hải vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: quẻ

quẻ: 
quẻ𩱻:quẻ bói
quẻ󰙒:quẻ bói
quẻ𩳴:quẻ bói
quẻ𫙌:quẻ bói
hào quẻ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: hào quẻ Tìm thêm nội dung cho: hào quẻ