Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: kề ngạch có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ kề ngạch:
Dịch kề ngạch sang tiếng Trung hiện đại:
切邻。Nghĩa chữ nôm của chữ: kề
| kề | 𪜝: | kê cận; kề cà |
| kề | 倛: | kê cận; kề càz |
| kề | 掑: | kê cận; kề cà |
| kề | 期: | kê cận; kề cà |
| kề | 𱻛: | kê cận; kề cà |
| kề | 𬛛: | kê cận; kề cà |
| kề | 𫑇: | kê cận; kề cà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngạch
| ngạch | 𡏤: | đào ngạch, khoét ngạch |
| ngạch | 逆: | ngạch cửa; đao ngạch |
| ngạch | 頟: | ngạch bậc, hạn ngạch |
| ngạch | 額: | ngạch cửa; đao ngạch |
| ngạch | 额: | ngạch bậc, hạn ngạch |

Tìm hình ảnh cho: kề ngạch Tìm thêm nội dung cho: kề ngạch
