Từ: kề ngạch có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ kề ngạch:

Đây là các chữ cấu thành từ này: kềngạch

Dịch kề ngạch sang tiếng Trung hiện đại:

切邻。

Nghĩa chữ nôm của chữ: kề

kề𪜝:kê cận; kề cà
kề:kê cận; kề càz
kề:kê cận; kề cà
kề:kê cận; kề cà
kề𱻛:kê cận; kề cà
kề𬛛:kê cận; kề cà
kề𫑇:kê cận; kề cà

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngạch

ngạch𡏤:đào ngạch, khoét ngạch
ngạch:ngạch cửa; đao ngạch
ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
ngạch:ngạch cửa; đao ngạch
ngạch:ngạch bậc, hạn ngạch
kề ngạch tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: kề ngạch Tìm thêm nội dung cho: kề ngạch