Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: làm vội làm vàng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ làm vội làm vàng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: làmvộilàmvàng

Dịch làm vội làm vàng sang tiếng Trung hiện đại:

操之过急 《办事情过于急躁。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: làm

làm𪵯:làm lụng
làm𬈋:làm lụng
làm:làm lụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: vội

vội:vội vàng
vội󱑡:vội về
vội𪬽:vội gì
vội:vội vàng, vội vã
vội:vội vàng, vội vã
vội𫏚:vội vã
vội𫑒:chạy vội

Nghĩa chữ nôm của chữ: làm

làm𪵯:làm lụng
làm𬈋:làm lụng
làm:làm lụng

Nghĩa chữ nôm của chữ: vàng

vàng:vững vàng
vàng󱋒:vội vàng
vàng󱑩:vội vàng
vàng:vàng tâm (một loại gỗ vàng)
vàng:võ vàng (gầy ốm)
vàng:thoi vàng
vàng:mặt vàng như nghệ
làm vội làm vàng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: làm vội làm vàng Tìm thêm nội dung cho: làm vội làm vàng