Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: mèo lang có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mèo lang:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mèolang

Dịch mèo lang sang tiếng Trung hiện đại:

花猫。《猫有颜色错杂的毛。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: mèo

mèo:con mèo
mèo: 
mèo:con mèo

Nghĩa chữ nôm của chữ: lang

lang:hành lang
lang:khoai lang
lang:lớp lang
lang:loài lang sói
lang:lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang
lang:lang (tiếng đọc sách lớn): thư thanh lang lang
lang:thương lang 蒼筤 (tre non)
lang𫉱:(Loại cây thân dây, rễ thành củ, làm lương thực.)
lang:lang (tên côn trùng)
lang:lang (tên côn trùng)
lang:quan lang; lang quân
lang:lang (xiềng xích)
lang:lang (xiềng xích)
lang:lang đầu (cái búa)
lang𨱍:lang đầu (cái búa)
mèo lang tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mèo lang Tìm thêm nội dung cho: mèo lang