Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: mẫn tiệp có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mẫn tiệp:
Nghĩa mẫn tiệp trong tiếng Việt:
["- nhanh nhẹn, sáng suốt"]Dịch mẫn tiệp sang tiếng Trung hiện đại:
敏捷 《(动作)迅速而灵敏。》Nghĩa chữ nôm của chữ: mẫn
| mẫn | 悯: | ưu thời mẫn thế |
| mẫn | 愍: | cần mẫn |
| mẫn | 憫: | ưu thời mẫn thế |
| mẫn | 敏: | mẫn cán |
| mẫn | 泯: | mẫn một (tiêu diệt hết) |
| mẫn | 鰵: | cá mẫn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tiệp
| tiệp | 婕: | tiệp (chức quan phụ nữ trong cung) |
| tiệp | 捷: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tiệp | 㨗: | tiệp (thắng trận; lanh lẹ) |
| tiệp | 睫: | tiệp (lông nheo) |

Tìm hình ảnh cho: mẫn tiệp Tìm thêm nội dung cho: mẫn tiệp
