Chữ 鰵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鰵, chiết tự chữ MẪN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鰵:

鰵 mẫn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鰵

Chiết tự chữ mẫn bao gồm chữ 敏 魚 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鰵 cấu thành từ 2 chữ: 敏, 魚
  • mẩn, mẫn, mắn
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • mẫn [mẫn]

    U+9C35, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: min3;
    Việt bính: man5;

    mẫn

    Nghĩa Trung Việt của từ 鰵

    (Danh) Cá thu.
    mẫn, như "cá mẫn" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鰵:

    , 䱿, , , , , , , , , , , , , , , , 鰿, , , , , , , 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

    Dị thể chữ 鰵

    ,

    Chữ gần giống 鰵

    , , , , , , , 鮿, , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鰵 Tự hình chữ 鰵 Tự hình chữ 鰵 Tự hình chữ 鰵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鰵

    mẫn:cá mẫn
    鰵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鰵 Tìm thêm nội dung cho: 鰵