Chữ 𥆂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆂, chiết tự chữ NHÒM, NHƠ, NHẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥆂:

𥆂

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆂

𥆂

Chiết tự chữ 𥆂

[]

U+025182, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥆂

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆂



nhằm, như "nhằm bắn" (vhn)
nhơ, như "nhớn nhơ nhớn nhác" (btcn)
nhòm, như "nhòm ngó" (gdhn)

Chữ gần giống với 𥆂:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥆂

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆂 Tự hình chữ 𥆂 Tự hình chữ 𥆂 Tự hình chữ 𥆂

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥆂

nhòm𥆂:nhòm ngó
nhơ𥆂:nhớn nhơ nhớn nhác
nhắm𥆂: 
nhằm𥆂:nhằm bắn
𥆂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆂 Tìm thêm nội dung cho: 𥆂