Từ: rổ nhựa có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rổ nhựa:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rổnhựa

Dịch rổ nhựa sang tiếng Trung hiện đại:

塑胶筐sù jiāo kuāng

Nghĩa chữ nôm của chữ: rổ

rổ:rổ cây (nhổ cây)
rổ𥯇:cái rổ
rổ󰐑:cái rổ
rổ𥶇:cái rổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhựa

nhựa𣺾:nhựa cây
nhựa:nhựa cao su; nhựa sống
nhựa󰒢:nhựa sống
nhựa:nhựa cây
nhựa:nhựa cây
nhựa:nhựa cây
rổ nhựa tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rổ nhựa Tìm thêm nội dung cho: rổ nhựa