Từ: rơ le tổng trở có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ rơ le tổng trở:
Dịch rơ le tổng trở sang tiếng Trung hiện đại:
总阻抗断电器zǒng zǔkàng duàn diànqìNghĩa chữ nôm của chữ: le
| le | 𠲥: | le te |
| le | 𠻗: | le te |
| le | 囄: | éo le; song le |
| le | 离: | so le |
| le | 離: | so le |
| le | 𪅆: | chim le le |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tổng
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
| tổng | 縂: | tổng cộng, tổng sản lượng |
| tổng | 總: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trở
| trở | 𠭤: | trở mặt |
| trở | 𪠭: | trở về |
| trở | 呂: | trở lại |
| trở | 咀: | |
| trở | 𪩁: | trắc trở |
| trở | 𫶷: | trở về |
| trở | : | trở về; trở mặt |
| trở | 㨋: | trở về |
| trở | 與: | trở lại, trở về |
| trở | 𧿨: | trở về |
| trở | : | trở về; tráo trở |
| trở | 踷: | trở dậy |
| trở | : | trở về; tráo trở |
| trở | 𬨱: | trở lại, trở về |
| trở | 𨔾: | trở về |
| trở | 阻: | cản trở |

Tìm hình ảnh cho: rơ le tổng trở Tìm thêm nội dung cho: rơ le tổng trở
