Chữ 𢭬 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢭬, chiết tự chữ GẠN, ÁN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢭬:

𢭬

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢭬

𢭬

Chiết tự chữ 𢭬

[]

U+022B6C, tổng 10 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢭬

Nghĩa Trung Việt của từ 𢭬



gạn, như "gạn gùng; gạn lọc" (vhn)
án, như "án ngữ" (btcn)

Chữ gần giống với 𢭬:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢬱, 𢬳, 𢬹, 𢬾, 𢬿, 𢭂, 𢭃, 𢭄, 𢭆, 𢭑, 𢭗, 𢭜, 𢭝, 𢭩, 𢭫, 𢭬, 𢭭, 𢭮, 𢭯, 𢭰, 𢭱, 𢭲, 𢭳, 𢭴, 𢭵, 𢭶, 𢭷, 𢭸, 𢭹, 𢭺, 𢭻, 𢭼, 𢭽, 𢭾, 𢭿, 𢮀,

Chữ gần giống 𢭬

Tự hình:

Tự hình chữ 𢭬 Tự hình chữ 𢭬 Tự hình chữ 𢭬 Tự hình chữ 𢭬

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢭬

gạn𢭬:gạn gùng; gạn lọc
án𢭬:án ngữ
𢭬 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢭬 Tìm thêm nội dung cho: 𢭬