Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tiếp điểm có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tiếp điểm:
Nghĩa tiếp điểm trong tiếng Việt:
["- (toán). Điểm tiếp xúc giữa hai đường hoặc hai mặt."]Dịch tiếp điểm sang tiếng Trung hiện đại:
接点Nghĩa chữ nôm của chữ: tiếp
| tiếp | 燮: | tiếp (điều hoà) |
| tiếp | 接: | tiếp khách |
| tiếp | 楫: | tiếp (mái chèo; chèo) |
| tiếp | 檝: | tiếp (mái chèo; chèo) |
| tiếp | 浃: | tiếp (mồ hôi chảy vì làm) |
| tiếp | 浹: | tiếp (mồ hôi chảy vì làm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: điểm
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
| điểm | 踮: | điểm (kiễng chân) |
| điểm | 點: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: tiếp điểm Tìm thêm nội dung cho: tiếp điểm
