Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa tuỳ trong tiếng Việt:
["- ph. Theo, căn cứ vào, phụ thuộc vào: Tùy mặt gửi vàng; Tùy cơm gắp mắm (tng). Tùy cơ ứng biến. Theo tình hình mà đối phó, hành động."]Dịch tuỳ sang tiếng Trung hiện đại:
随 《任凭。》tuỳ ý.随意。
tuỳ tiện.
随便。
đi hay không là tuỳ anh.
去不去随你吧。
随便 《按照某人的方便。》
听便 《听凭自便。》
anh tham gia hay không tham gia cuộc họp này tuỳ anh.
你参加不参加这个会听便。 在于 《决定于。》
đi hay không đi là tuỳ anh.
去不去在于你自己。
Nghĩa chữ nôm của chữ: tuỳ
| tuỳ | 隋: | nhà Tuỳ (ở Trung Quốc) |
| tuỳ | 随: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
| tuỳ | 隨: | tuỳ tòng; tuỳ tiện; tuỳ ý |
Gới ý 15 câu đối có chữ tuỳ:

Tìm hình ảnh cho: tuỳ Tìm thêm nội dung cho: tuỳ
