Từ: vắt nóc có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vắt nóc:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vắtnóc

Dịch vắt nóc sang tiếng Trung hiện đại:

登上; 跳上; 爬上。

Nghĩa chữ nôm của chữ: vắt

vắt𢪥: 
vắt𢪱:vắt tay lên trán, ngồi vắt, vắt sổ;
vắt:trong vắt
vắt𧉚:con vắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: nóc

nóc𡳽:nóc nhà
nóc𱝇:nóc nhà
nóc𣟪:nóc nhà
nóc:nóc nhà
nóc𦢡:nóc nhà
nóc:nóc nhà
nóc𧂭:nóc nhà
nóc𩠸:nóc nhà
nóc𲌼:cá nóc (loại cá độc)
vắt nóc tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vắt nóc Tìm thêm nội dung cho: vắt nóc