Cao su chống va đập cửa

Từ: vết chém có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vết chém:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vếtchém

Dịch vết chém sang tiếng Trung hiện đại:

创伤 《身体受伤的地方; 外伤。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vết

vết:dấu vết
vết𤵖:vết thương
vết𧿭:dấu vết, vết chân vét tích

Nghĩa chữ nôm của chữ: chém

chém𪟂:chặt chém
chém𠛤:chặt chém
chém:chém chết
chém𫥸:chặt chém
chém:chặt chém
chém: 
chém𡃍:chém cha
chém:chặt chém
vết chém tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vết chém Tìm thêm nội dung cho: vết chém