Từ: vả miệng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vả miệng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vảmiệng

Dịch vả miệng sang tiếng Trung hiện đại:

掌嘴 《打嘴巴。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vả

vả:nhờ vả
vả:nhờ vả
vả:vả lại
vả𡲤:vả lại, nhờ vả
vả󰬷: 
vả:xỉ vả
vả:vả miệng
vả:nhờ vả
vả:cây vả
vả𣛢:vả (cây ăn trái)

Nghĩa chữ nôm của chữ: miệng

miệng𠰘:mồm miệng
miệng𠱄:mồm miệng
miệng𠲶: 
vả miệng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vả miệng Tìm thêm nội dung cho: vả miệng