Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: vả miệng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ vả miệng:
Dịch vả miệng sang tiếng Trung hiện đại:
掌嘴 《打嘴巴。》Nghĩa chữ nôm của chữ: vả
| vả | 且: | nhờ vả |
| vả | 咀: | nhờ vả |
| vả | 尾: | vả lại |
| vả | 𡲤: | vả lại, nhờ vả |
| vả | : | |
| vả | 把: | xỉ vả |
| vả | 抯: | vả miệng |
| vả | 播: | nhờ vả |
| vả | 梶: | cây vả |
| vả | 𣛢: | vả (cây ăn trái) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: miệng
| miệng | 𠰘: | mồm miệng |
| miệng | 𠱄: | mồm miệng |
| miệng | 𠲶: |

Tìm hình ảnh cho: vả miệng Tìm thêm nội dung cho: vả miệng
