Chữ 𣛢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣛢, chiết tự chữ VẢ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣛢:

𣛢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣛢

𣛢

Chiết tự chữ 𣛢

[]

U+0236E2, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣛢

Nghĩa Trung Việt của từ 𣛢


vả, như "vả (cây ăn trái)" (vhn)

Chữ gần giống với 𣛢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 𣛢

Tự hình:

Tự hình chữ 𣛢 Tự hình chữ 𣛢 Tự hình chữ 𣛢 Tự hình chữ 𣛢

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣛢

vả𣛢:vả (cây ăn trái)
𣛢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣛢 Tìm thêm nội dung cho: 𣛢