Từ: xeo giấy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xeo giấy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xeogiấy

Dịch xeo giấy sang tiếng Trung hiện đại:

抄造 《把纸浆造成纸。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xeo

xeo:xeo nay (tị nạnh); xeo lên (bẩy lên)
xeo:đòn xeo (bẩy đi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: giấy

giấy󰅿:giấy tờ; hoa giấy
giấy:giấy tờ; hoa giấy
giấy𥿗:giấy tờ; hoa giấy
giấy:giấy tờ; hoa giấy
xeo giấy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xeo giấy Tìm thêm nội dung cho: xeo giấy