Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 馴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 馴, chiết tự chữ THUẦN, TUẦN
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 馴:
馴
Biến thể giản thể: 驯;
Pinyin: xun2, xun4;
Việt bính: ceon4 seon4;
馴 tuần
◇Hoài Nam Tử 淮南子: Mã tiên tuần nhi hậu cầu lương 馬先馴而後求良 (Thuyết lâm 說林) Ngựa trước hết phải thuận tòng, rồi sau mới cầu cho giỏi.
(Động) Làm cho thuần phục.
◇Hàn Dũ 韓愈: Giang ngư bất trì hoạt, Dã điểu nan lung tuần 江魚不池活, 野鳥難籠馴 (Tống Huệ Sư 送惠師) Cá sông không sống trong ao, Chim đồng khó làm cho quen ở trong lồng.
(Tính) Quen, dễ bảo, thuần phục.
◎Như: ôn tuần 溫馴 dễ bảo, thuần thục.
(Tính) Tốt lành, lương thiện.
(Phó) Dần dần.
◎Như: tuần chí 馴至 đến dần dần.
◇Dịch Kinh 易經: Tuần trí kì đạo, chí kiên băng dã 馴致其道, 至堅冰也 (Khôn quái 坤卦) Dần dần đạt đạo, tới băng giá vững chắc.Một âm là huấn.
(Động) Dạy dỗ, chỉ bảo.
§ Thông huấn 訓.
thuần, như "ngựa đã thuần" (vhn)
tuần, như "tuần lộc" (btcn)
Pinyin: xun2, xun4;
Việt bính: ceon4 seon4;
馴 tuần
Nghĩa Trung Việt của từ 馴
(Động) Thuận tòng.◇Hoài Nam Tử 淮南子: Mã tiên tuần nhi hậu cầu lương 馬先馴而後求良 (Thuyết lâm 說林) Ngựa trước hết phải thuận tòng, rồi sau mới cầu cho giỏi.
(Động) Làm cho thuần phục.
◇Hàn Dũ 韓愈: Giang ngư bất trì hoạt, Dã điểu nan lung tuần 江魚不池活, 野鳥難籠馴 (Tống Huệ Sư 送惠師) Cá sông không sống trong ao, Chim đồng khó làm cho quen ở trong lồng.
(Tính) Quen, dễ bảo, thuần phục.
◎Như: ôn tuần 溫馴 dễ bảo, thuần thục.
(Tính) Tốt lành, lương thiện.
(Phó) Dần dần.
◎Như: tuần chí 馴至 đến dần dần.
◇Dịch Kinh 易經: Tuần trí kì đạo, chí kiên băng dã 馴致其道, 至堅冰也 (Khôn quái 坤卦) Dần dần đạt đạo, tới băng giá vững chắc.Một âm là huấn.
(Động) Dạy dỗ, chỉ bảo.
§ Thông huấn 訓.
thuần, như "ngựa đã thuần" (vhn)
tuần, như "tuần lộc" (btcn)
Dị thể chữ 馴
驯,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馴
| thuần | 馴: | ngựa đã thuần |
| tuần | 馴: | tuần lộc |

Tìm hình ảnh cho: 馴 Tìm thêm nội dung cho: 馴
