Chữ 庅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 庅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 庅:

庅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 庅

庅

Chiết tự chữ 庅

庅 cấu thành từ 2 chữ: 广, 么
  • 广 nghiễm, quảng, yểm
  • 么 ma, yêu
  • []

    U+5E85, tổng 6 nét, bộ Nghiễm 广
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mo2;
    Việt bính: ;

    庅

    Nghĩa Trung Việt của từ 庅


    Chữ gần giống với 庅:

    㡯, 㡰, 㡱, 庄, 庅, 庆, 𢇡, 𢇢,

    Dị thể chữ 庅

    麽, 麼,

    Chữ gần giống 庅

    廊, 庨, 庝, 庞, 废, 庠, 庡, 庢, 庣, 庤,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 庅 Tự hình chữ 庅 Tự hình chữ 庅 Tự hình chữ 庅

    庅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 庅 Tìm thêm nội dung cho: 庅