Chữ 䁰 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁰, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁰:

䁰

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁰

䁰

Chiết tự chữ 䁰

[]

U+4070, tổng 17 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiang3;
Việt bính: gong2;

䁰

Nghĩa Trung Việt của từ 䁰


Chữ gần giống với 䁰:

䁫, 䁬, 䁭, 䁮, 䁯, 䁰, 䁱, 䁲, 䁳, 瞤, 瞧, 瞩, 瞪, 瞫, 瞬, 瞭, 瞯, 瞲, 瞳, 瞵, 瞶, 瞷, 𥊴, 𥋇, 𥋌, 𥋏, 𥋒, 𥋓, 𥋔, 𥋕,

Chữ gần giống 䁰

Tự hình:

Tự hình chữ 䁰 Tự hình chữ 䁰 Tự hình chữ 䁰 Tự hình chữ 䁰

䁰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁰 Tìm thêm nội dung cho: 䁰