Chữ 瞤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瞤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瞤:

瞤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瞤

瞤

Chiết tự chữ 瞤

瞤 cấu thành từ 2 chữ: 目, 閏
  • 目 mục, mụt
  • 閏 nhuần, nhuận, nhún, nhộn
  • []

    U+77A4, tổng 17 nét, bộ Mục 目
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 冧;
    Pinyin: run2;
    Việt bính: ;

    瞤

    Nghĩa Trung Việt của từ 瞤


    Nghĩa của 瞤 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shùn]Bộ: 目- Mục
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    xem "瞬"。同"瞬"。

    Chữ gần giống với 瞤:

    䁫, 䁬, 䁭, 䁮, 䁯, 䁰, 䁱, 䁲, 䁳, 瞤, 瞧, 瞩, 瞪, 瞫, 瞬, 瞭, 瞯, 瞲, 瞳, 瞵, 瞶, 瞷, 𥊴, 𥋇, 𥋌, 𥋏, 𥋒, 𥋓, 𥋔, 𥋕,

    Dị thể chữ 瞤

    𥆧,

    Chữ gần giống 瞤

    盿, 瞛, 瞎, 瞐, 瞑, 瞒, 瞓, 瞔, 瞕, 瞖,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瞤 Tự hình chữ 瞤 Tự hình chữ 瞤 Tự hình chữ 瞤

    瞤 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瞤 Tìm thêm nội dung cho: 瞤