Chữ 䩴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䩴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䩴:

䩴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䩴

䩴

Chiết tự chữ 䩴

[]

U+4A74, tổng 18 nét, bộ Cách 革
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu2;
Việt bính: wu4;

䩴

Nghĩa Trung Việt của từ 䩴


Chữ gần giống với 䩴:

䩯, 䩰, 䩱, 䩲, 䩳, 䩴, 䩵, 鞣, 鞦, 鞧, 鞨, 鞫, 鞭, 鞮, 鞯, 𩋧, 𩌂,

Chữ gần giống 䩴

Tự hình:

Tự hình chữ 䩴 Tự hình chữ 䩴 Tự hình chữ 䩴 Tự hình chữ 䩴

䩴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䩴 Tìm thêm nội dung cho: 䩴