Từ: 刊落 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刊落:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刊 • 落

Nghĩa của 刊落 trong tiếng Trung hiện đại:

[kānluò] 书
xoá; cắt bỏ; xoá bỏ; gạch bỏ。删除;删削。
刊落文字。
xoá chữ.
刊落陈言。
gạch bỏ những lời nói cũ rích, nhàm chán.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刊

khan刊:khan (xem San)
san刊:nguyệt san, san bằng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 落

lác落:cỏ lác; lác mắt
lát落:một lát
lạc落:lưu lạc; lạc vũ (mưa xuống); lạc đệ (thi hỏng)
nhác落:nhớn nhác
rác落:rác rưởi, rơm rác
rạc落:bệ rạc
xạc落:xạc cho một trận, kêu xào cạc
刊落 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刊落 Tìm thêm nội dung cho: 刊落