Cao su chống va đập cửa

Chữ 劏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 劏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 劏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 劏

1. 劏 cấu thành từ 2 chữ: 當, 刀
  • đang, đáng, đương, đấng
  • dao, đao, đeo
  • 2. 劏 cấu thành từ 2 chữ: 當, 刂
  • đang, đáng, đương, đấng
  • đao, đao đứng
  • []

    U+528F, tổng 15 nét, bộ Đao 刀 [刂]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: tang1;
    Việt bính: tong1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 劏


    Chữ gần giống với 劏:

    , , , , , , , , , , , 𠟲, 𠟸, 𠟹,

    Dị thể chữ 劏

    ,

    Chữ gần giống 劏

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 劏 Tự hình chữ 劏 Tự hình chữ 劏 Tự hình chữ 劏

    劏 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 劏 Tìm thêm nội dung cho: 劏