Từ: 北周 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 北周:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 北周 trong tiếng Trung hiện đại:

[běizhōu] Bắc Chu。北朝之一,公元557-581,鲜卑人宇文觉所建。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 北

bác:chú bác
bước:bước tới
bấc:gió bấc
bậc:bậc cửa
bắc:phương bắc
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 周

chu:chu đáo
châu:lỗ châu mai
北周 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 北周 Tìm thêm nội dung cho: 北周