Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𤋵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤋵, chiết tự chữ DÃI, GIÃI, GIẢI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤋵:

𤋵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤋵

𤋵

Chiết tự chữ 𤋵

[]

U+0242F5, tổng 13 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤋵

Nghĩa Trung Việt của từ 𤋵



dãi, như "dãi dầu; dãi nắng" (vhn)
giãi, như "giãi giàu, giãi nắng" (btcn)
giải (gdhn)

Chữ gần giống với 𤋵:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤊲, 𤋵, 𤋶, 𤋷, 𤋸, 𤋹, 𤋻, 𤋼, 𤋽, 𤋾, 𤋿, 𤌀, 𤌄, 𤌅,

Chữ gần giống 𤋵

Tự hình:

Tự hình chữ 𤋵 Tự hình chữ 𤋵 Tự hình chữ 𤋵 Tự hình chữ 𤋵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤋵

dãi𤋵:dãi dầu; dãi nắng
giãi𤋵:giãi giàu, giãi nắng
giải𤋵: 
𤋵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤋵 Tìm thêm nội dung cho: 𤋵