Từ: 卑賤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 卑賤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

ti tiện
Hèn mọn.
◇Tam quốc diễn nghĩa 義:
Trung nguyên đãi chúa công dĩ thượng công chi tước, bất vi ti tiện; kim nhược bội phản, thật vi bất thuận
爵, 賤; 反, 順 (Đệ nhất ● lục hồi) Trung nguyên phong chúa công đến tước thượng công, không phải là ti tiện gì. Nay bằng làm phản, thực là trái lẽ.☆Tương tự:
hạ tiện
賤,
vi tiện
賤,
ổi tiện
賤.★Tương phản:
cao quý
貴,
tôn quý
貴.

Nghĩa của 卑贱 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēijiàn]
1. hèn mọn; thấp kém (nhẹ hơn chữ "hạ tiện")。旧时指出身或地位低下,比"下贱"程度轻。
出身卑贱。
xuất thân hèn mọn
2. ti tiện; đê hèn。卑鄙下贱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卑

bấy:bấy lâu
te:le te
ti:ti (thấp, thấp kém, khiêm nhường)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 賤

tiện:bần tiện
卑賤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 卑賤 Tìm thêm nội dung cho: 卑賤