Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 原则 trong tiếng Trung hiện đại:
[yuánzé] 1. nguyên tắc。说话或行事所依据的法则或标准。
原则性
tính nguyên tắc
原则问题
vấn đề nguyên tắc
坚持原则
giữ gìn nguyên tắc
基本原则
nguyên tắc cơ bản
2. đại thể; cơ bản。指总的方面;大体上。
他原则上赞成这个方案,只在个别细节上提了些具体意见。
về cơ bản anh ấy tán thành phương án này, chỉ đưa ra những ý kiến cụ thể trong những chi tiết nhỏ.
原则性
tính nguyên tắc
原则问题
vấn đề nguyên tắc
坚持原则
giữ gìn nguyên tắc
基本原则
nguyên tắc cơ bản
2. đại thể; cơ bản。指总的方面;大体上。
他原则上赞成这个方案,只在个别细节上提了些具体意见。
về cơ bản anh ấy tán thành phương án này, chỉ đưa ra những ý kiến cụ thể trong những chi tiết nhỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 原
| nguyên | 原: | căn nguyên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 则
| tắc | 则: | phép tắc |

Tìm hình ảnh cho: 原则 Tìm thêm nội dung cho: 原则
