Chữ 囪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 囪, chiết tự chữ SONG, THÔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 囪:

囪 thông, song

Đây là các chữ cấu thành từ này: 囪

囪

Chiết tự chữ 囪

Chiết tự chữ song, thông bao gồm chữ 丶 囗 丿 丿 丶 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

囪 cấu thành từ 5 chữ: 丶, 囗, 丿, 丿, 丶
  • 丶 chủ
  • 囗 vi
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 丶 chủ
  • thông, song [thông, song]

    U+56EA, tổng 7 nét, bộ Vi 囗
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 囱;
    Pinyin: cong1, chuang1;
    Việt bính: coeng1 cung1;

    囪 thông, song

    Nghĩa Trung Việt của từ 囪

    (Danh) Ống khói.
    § Tục gọi là yên thông 煙
    囪.Một âm là song.

    (Danh)
    Cũng như song 窗.

    Chữ gần giống với 囪:

    囤, 囥, 囪, 囫, 囬, 园, 囮, 囯, 困, 囱, 囲, 図, 围, 囵,

    Dị thể chữ 囪

    囱,

    Chữ gần giống 囪

    具, 脊, 卥, 丝, 頃, 背, 脀, 囧, 胷, 潸,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 囪 Tự hình chữ 囪 Tự hình chữ 囪 Tự hình chữ 囪

    囪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 囪 Tìm thêm nội dung cho: 囪