Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国力 trong tiếng Trung hiện đại:
[guólì] thực lực của một nước; thực lực quốc gia; sức mạnh quốc gia (về kinh tế, quân sự)。国家在政治、经济、军事、科学技术等方面所具备的实力。
增强国力
tăng cường thực lực quốc gia
国力强大
thực lực quốc gia hùng mạnh
增强国力
tăng cường thực lực quốc gia
国力强大
thực lực quốc gia hùng mạnh
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 国力 Tìm thêm nội dung cho: 国力
