Từ: 导出单位 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 导出单位:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 导出单位 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎochūdānwèi] quy chế đơn vị đo lường quốc tế。见〖国际单位制〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 导

đạo:âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 单

thiền:xem đan
thuyên:xem thuyền
đơn:cô đơn; đơn từ; đơn thuốc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 位

:trị vì, vì sao
vị:vị trí, vị thế
导出单位 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 导出单位 Tìm thêm nội dung cho: 导出单位