Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bính tuyệt
Không qua lại với nhau nữa, đoạn tuyệt.Cai trừ, giới trừ.
◎Như:
bính tuyệt yên tửu
屏絕菸酒 giới trừ thuốc lá và rượu.
Nghĩa của 屏绝 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐngjué] đuổi; sa thải; đoạn tuyệt; giải tán。屏弃;断绝。
屏绝人事
sa thải nhân viên
屏绝人事
sa thải nhân viên
Nghĩa chữ nôm của chữ: 屏
| bình | 屏: | tấm bình phong |

Tìm hình ảnh cho: 屏絕 Tìm thêm nội dung cho: 屏絕
