cung hạ
Kính mừng.
◇Hồng Lâu Mộng 紅樓夢:
Đắc thử thiêm giả, tất đắc quý tế, đại gia cung hạ nhất bôi, cộng đồng ẩm nhất bôi
得此籤者, 必得貴婿, 大家恭賀一杯, 共同飲一杯 (Đệ lục thập tam hồi) Ai rút được thẻ này, tất lấy được chồng sang. Mọi người mừng một chén rồi cùng uống một chén.
Nghĩa của 恭贺 trong tiếng Trung hiện đại:
恭贺新禧
chúc mừng năm mới; cung chúc tân xuân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 恭
| cung | 恭: | cung chúc, cung kính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 賀
| hạ | 賀: | hạ điện (điện văn chúc mừng), hạ tín (thư mừng) |

Tìm hình ảnh cho: 恭賀 Tìm thêm nội dung cho: 恭賀
